nhà vợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gia đình của người vợ: Chỉ tập thể những người thân thuộc, có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người vợ, thường bao gồm cha mẹ, anh chị em của vợ.
- Nơi ở, gia đình gốc của người vợ: Có thể dùng để chỉ ngôi nhà hoặc địa điểm sinh sống của gia đình bên vợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất được lòng nhà vợ. (Gia đình vợ rất quý mến anh ấy.)
- Cuối tuần này, hai vợ chồng tôi sẽ về thăm nhà vợ ở quê. (Chúng tôi sẽ về thăm gia đình của vợ tôi ở quê.)
- Món quà này là quà biếu nhà vợ. (Món quà này để tặng cho gia đình bên vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm rể trong nhà vợ": Chỉ việc người chồng đến sống chung hoặc phụ thuộc vào gia đình của vợ sau khi kết hôn, theo phong tục một số địa phương.
- Theo tục lệ ở đây, anh ta sẽ về làm rể trong nhà vợ ba năm.
- "Ra mặt nhà vợ": Thành ngữ chỉ việc người chồng (hoặc người sắp làm chồng) chính thức đến thăm, trình diện hoặc thể hiện trách nhiệm với gia đình bên vợ.
- Lần đầu ra mặt nhà vợ, anh ấy rất hồi hộp.
Biến thể và từ liên quan
- Nhà chồng (danh từ): Gia đình của người chồng. Đây là từ tương ứng, đối lập với "nhà vợ".
- Cô ấy rất hòa thuận với nhà chồng.
- Bên vợ (danh từ): Cách nói khác, đồng nghĩa với "nhà vợ".
- Họ hàng bên vợ rất đông.
- Gia đình bên ngoại (danh từ): Cách gọi trang trọng, theo quan hệ họ hàng, dành cho gia đình của vợ (đối lập với "bên nội" là gia đình chồng).
- Ông bà bên ngoại rất hiền lành.
Từ đồng nghĩa
- Bên vợ: Gia đình phía người vợ.
- Gia đình ngoại: Gia đình bên ngoại (dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về họ hàng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con dâu lớn là con *nhà vợ, con rể lớn là con nhà chồng"*: Câu tục ngữ phản ánh quan niệm xưa về vai trò và vị trí của con dâu, con rể trong hai gia đình.
- "Thua *nhà vợ bằng ba thua thiên hạ"*: Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp với gia đình nhà vợ, vì nếu không hòa thuận sẽ gặp nhiều điều tiếng, phiền phức.
- Gia đình bên vợ trong quan hệ với người làm rể.